kết cuộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm kết thúc, kết quả cuối cùng của một quá trình, sự việc: "kết cuộc" chỉ sự kết thúc, hồi chung cục của một câu chuyện, một sự kiện hoặc một tình huống, thường mang ý nghĩa về kết quả đã được định đoạt.
- Phần cuối cùng, hồi kết: Dùng để chỉ phần chấm dứt, đoạn kết của một câu chuyện, một vở kịch hay một sự việc dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau nhiều năm tranh chấp, kết cuộc của vụ kiện vẫn chưa ngã ngũ.
- Câu chuyện cổ tích thường có kết cuộc có hậu, người tốt được đền đáp.
- Không ai có thể đoán trước được kết cuộc của trận đấu cân não đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đến kết cuộc": diễn tả thời điểm một sự việc đi đến hồi kết, kết thúc.
- Cuộc đàm phán kéo dài suốt đêm mới đến kết cuộc.
- "Kết cuộc bi thảm/đáng buồn": nhấn mạnh một kết thúc không có hậu, đau lòng.
- Mối tình đầu của anh ấy có một kết cuộc bi thảm.
Biến thể và từ gần giống
- Kết cục (danh từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với "kết cuộc". Đây là dạng phổ biến hơn.
- Mọi sự lừa dối rồi cũng sẽ dẫn đến một kết cục không tốt đẹp.
- Kết thúc (danh từ/động từ): Chỉ sự chấm dứt, hành động làm cho chấm dứt. "Kết thúc" thiên về hành động hoặc thời điểm hơn là kết quả cuối cùng được nhấn mạnh như "kết cuộc".
- Hồi kết (danh từ): Thường dùng cho phần cuối của một tác phẩm văn học, kịch, phim.
- Cái kết (danh từ): Cách nói thông tục, gần gũi hơn cho "kết cuộc" hoặc "kết thúc".
Từ đồng nghĩa
- Kết cục: Kết quả cuối cùng, điểm kết thúc.
- Kết quả: Điều tạo ra, thu được ở cuối một quá trình (có thể trung tính, không nhất thiết là điểm dừng hẳn).
- Hồi chung cục: Cách nói trang trọng, chỉ phần kết thúc cuối cùng.
Từ trái nghĩa
- Khởi đầu: Phần bắt đầu, mở đầu.
- Mở đầu: Sự bắt đầu, phần đầu tiên.
- Khởi nguyên: Nguồn gốc, điểm bắt đầu đầu tiên.
Lưu ý sử dụng
- "Kết cuộc" và "kết cục" là hai từ hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. "Kết cục" là dạng được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết và văn nói hiện đại.
- Từ này thường được dùng để nói về kết quả cuối cùng đã xảy ra, mang sắc thái nhấn mạnh vào sự định đoạt, không thể thay đổi của sự việc.